khén

khén

Lúa sau khi phơi đã khén rồi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất khô, khô hoàn toàn (thường dùng trong phương ngữ): "khén" mô tả trạng thái của một vật, đặc biệt thóc, lúa, hoặc các loại hạt, đã khô đến mức không còn độ ẩm, giòn dễ vỡ.
    • Khô đến mức héo, quắt (trong một số ngữ cảnh): "khén" cũng có thể chỉ trạng thái khô kiệt, mất nước nghiêm trọng của thực vật hoặc vật liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thóc đã phơi khén, có thể đem cất vào bồ. (Thóc đã khô hoàn toàn, sẵn sàng để bảo quản.)
    • Mùa nắng gắt, ruộng lúa khô khén, nứt nẻ. (Nắng mạnh khiến ruộng lúa khô kiệt, mặt đất nứt nẻ.)
    • Củi này khén quá, nhóm lửa rất dễ. (Củi đã khô giòn, dễ cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khén khô": cụm từ nhấn mạnh mức độ khô tuyệt đối, thường dùng trong văn nói.

    • cây rụng xuống, khén khô dưới nắng. ( rụng khô giòn dưới ánh mặt trời.)
  • "khén như ngói": so sánh ẩn dụ để chỉ độ khô cứng, không còn độ ẩm.

    • Mảnh đất này khén như ngói, không trồng được . (Đất khô cứng, không thể canh tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Khô (tính từ): trạng thái không nước hoặc độ ẩmnghĩa rộng hơn "khén".

    • Quần áo đã khô. (Quần áo hết ẩm.)
  • Khén khén (từ láy): nhấn mạnh mức độ khô, thường dùng trong phương ngữ.

    • Cỏ ngoài đồng khén khén hạn hán. (Cỏ khô hoàn toàn do thiếu nước.)
  • Héo (tính từ): khô mất sức sống (thường dùng cho cây cối) — gần nghĩa nhưng không hoàn toàn giống.

    • cây héo thiếu nước. ( mất nước, trở nên úa khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Khô rang: (phương ngữ) khô giòn, dễ vỡ.

    • Bánh tráng phơi khô rang. (Bánh tráng khô giòn.)
  • Khô quắt: khô đến mức teo lại, mất hình dạng ban đầu.

    • Trái ớt khô quắt trên cây. (Trái ớt khô héo, teo nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • Khén như rơm: khô giòn, dễ cháy (thường dùng để chỉ vật liệu khô).
    • Cỏ khén như rơm, chỉ cần một tia lửa bùng cháy. (Cỏ khô giòn, dễ bắt lửa.)