khép

verb
  1. to close; to shut
    • khép cửa
      to close the door to sentence; to condemn
    • bị khép án tử hình
      to be sentenced to death

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "khép"

khép
Cô bé khép cửa sổ lại trước khi trời mưa.