dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
khảo
Words Containing "khảo"
ban giám khảo
bánh khảo
cao tầng tổ khảo
chánh chủ khảo
chủ khảo
chung khảo
chuyên khảo
giám khảo
khảo chứng
khảo cổ
khảo cổ học
khảo của
khảo cứu
khảo dị
khảo giá
khảo hạch
khảo đính
khảo khóa
khảo nghiệm
khảo quan
khảo sát
khảo thí
khảo thích
khảo tra
khảo vấn
lược khảo
phúc khảo
quân khảo
sơ khảo
tham khảo
tra khảo
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...