khít

adj
  1. close; tight
    • giày vừa khít
      tight shoes next to; close by
    • nhà ta ở khít chợ
      Her house is closed to the market

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khít
Các viên gạch được xếp khít vào nhau trên bức tường.