kiên trì

Học thuật
Thân thiện
kiên trì

Người học viên kiên trì luyện tập viết chữ mỗi ngày.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất bền bỉ, không thay đổi, không nao núng trước khó khăn: Chỉ thái độ hoặc phẩm chất giữ vững ý chí, mục tiêu đã đề ra một cách liên tục vững vàng.
    • sự nhẫn nại, tiếp tục làm một việc đó gặp trở ngại: Nhấn mạnh vào sự tiếp diễn của hành động với một quyết tâm không lay chuyển.
  2. Động từ (dùng trong cấu trúc "kiên trì với/trong/để..."):

    • Giữ vững, bám chắc, không từ bỏ một quan điểm, nguyên tắc, mục tiêu hay hành động nào đó: Hành động thể hiện sự bền bỉ quyết tâm theo đuổi đến cùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • ấy một người rất kiên trì, chưa bao giờ chịu lùi bước trước thử thách.
    • Tinh thần kiên trì yếu tố then chốt dẫn đến thành công.
  • Động từ:

    • Anh ấy kiên trì luyện tập piano mỗi ngày để chuẩn bị cho cuộc thi.
    • Chúng ta phải kiên trì với chính sách đã đề ra.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiên trì bền bỉ": Cụm từ nhấn mạnh mức độ cao của sự bền lòng, dai dẳng không mệt mỏi.

    • Nhờ sự kiên trì bền bỉ, anh ta cuối cùng đã chinh phục được đỉnh núi.
  • "Kiên trì theo đuổi": Thể hiện hành động tiếp tục một mục tiêu dài hạn một cách chủ ý.

    • kiên trì theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ từ nhỏ.
  • "Kiên trì quan điểm": Giữ vững lập trường, cách nhìn nhận của mình.

    • bị phản đối, ông ấy vẫn kiên trì quan điểm cá nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Kiên định (tính từ): Vững vàng, không thay đổi trước những tác động bên ngoài, thường dùng cho lập trường, tư tưởng.

    • Lập trường kiên định trước mọi luồng dư luận.
  • Kiên nhẫn (tính từ): Nhẫn nại, chịu đựng, không nôn nóng, sốt ruột.

    • Người giáo viên phải thật kiên nhẫn với học sinh.
  • Kiên cường (tính từ): Mạnh mẽ, cứng cỏi, không khuất phục trước khó khăn, thường dùng trong hoàn cảnh khắc nghiệt.

    • Tinh thần chiến đấu kiên cường của quân dân ta.
  • Bền bỉ (tính từ): Dai dẳng, lâu dài, không dễ dàng đứt đoạn.

    • Sự bền bỉ trong công việc nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Nhẫn nại: Chịu đựng, chờ đợi không tỏ ra khó chịu.
  • Bền chí: Giữ vững ý chí, chí hướng.
  • Bám trụ: Ở lại, không rời bỏ vị trí hoặc mục tiêu (thường dùng theo nghĩa đen).
Từ trái nghĩa
  • Nản chí: Mất hết ý chí, tinh thần.
  • Bỏ cuộc: Từ bỏ, không tiếp tục nữa.
  • Dao động: Không vững vàng, dễ thay đổi.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • " công mài sắt, ngày nên kim": Thành ngữ khuyên răn về đức tính kiên trì, nhẫn nại, làm việc bền bỉ ắt sẽ thành công.
  • "Kiến tha lâu cũng đầy tổ": về sự kiên trì, chăm chỉ mỗi lần chỉ làm một ít, lâu ngày cũng đạt kết quả lớn.
kiên trì

Người học viên kiên trì luyện tập viết chữ mỗi ngày.

  1. Bền bỉ, giữ vững, không bỏ: Kiên trì chủ trương.

Từ chứa "kiên trì"