kiến nghị

  1. faire une motion; motionner; présenter une pétition
    • bản kiến nghị
      motion; pétition

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "kiến nghị"

kiến nghị
Một nhóm người đang thảo luận kiến nghị tại một cuộc họp.