kiếp trước
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đời sống, sự tồn tại của một linh hồn trước khi đầu thai vào kiếp hiện tại: Theo quan niệm của một số tôn giáo và triết lý (như Phật giáo, Ấn Độ giáo), đây là một giai đoạn trong chu kỳ luân hồi, sinh tử.
- Giai đoạn trước đó trong dòng đời của một cá thể: Cách nói ẩn dụ, chỉ một thời kỳ, một trạng thái đã qua trong cuộc đời một người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Theo thuyết luân hồi, những việc làm ở kiếp trước sẽ ảnh hưởng đến kiếp này. (Theo thuyết luân hồi, những việc làm ở kiếp trước sẽ ảnh hưởng đến kiếp này.)
- Anh ấy nói rằng trong kiếp trước mình là một nhà thơ. (Anh ấy nói rằng trong kiếp trước mình là một nhà thơ.)
- Cuộc sống khó khăn thời đó giống như một kiếp trước của tôi vậy. (Cuộc sống khó khăn thời đó giống như một kiếp trước của tôi vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhớ lại kiếp trước": có ký ức về một đời sống được cho là trước đây.
- Một số người tin rằng trẻ nhỏ có thể nhớ lại kiếp trước. (Một số người tin rằng trẻ nhỏ có thể nhớ lại kiếp trước.)
"nghiệp kiếp trước": những hành động (tốt/xấu) từ đời sống trước tạo thành nghiệp quả cho đời này.
- Người ta thường nói số phận hôm nay là do nghiệp kiếp trước. (Người ta thường nói số phận hôm nay là do nghiệp kiếp trước.)
Biến thể và từ gần giống
Tiền kiếp (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ kiếp sống trước đây.
- Câu chuyện về tiền kiếp của vị thiền sư. (Câu chuyện về tiền kiếp của vị thiền sư.)
Kiếp sau (danh từ): Từ trái nghĩa, chỉ đời sống tiếp theo sau kiếp hiện tại.
- Cố gắng tích đức để kiếp sau được an lành. (Cố gắng tích đức để kiếp sau được an lành.)
Kiếp (danh từ): Chỉ một đời người, một giai đoạn sinh tử trong vòng luân hồi.
- Kiếp người ngắn ngủi. (Kiếp người ngắn ngủi.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền kiếp: Kiếp trước.
- Tiền sinh: Đời sống trước (cách nói trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ).
Thành ngữ liên quan
Oan gia kiếp trước: Chỉ mối quan hệ thù hận, không đội trời chung từ kiếp trước, nay gặp lại.
- Hai người cứ cãi nhau suốt, như oan gia kiếp trước vậy. (Hai người cứ cãi nhau suốt, như oan gia kiếp trước vậy.)
Ân tình kiếp trước: Chỉ mối ân tình, ơn nghĩa sâu nặng từ kiếp sống trước.
- Gặp được ân nhân giúp đỡ mình, phải chăng là do ân tình kiếp trước? (Gặp được ân nhân giúp đỡ mình, phải chăng là do ân tình kiếp trước?)