kiện

noun
  1. bale; parcel; package
    • bưu kiện
      pariel post
verb
  1. to sue; to enter; to institute
    • kiện về tội phỉ báng
      to sue for libel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

kiện
Một người đàn ông đang vận chuyển một kiện hàng lớn vào kho.