ki-lô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị đo khối lượng, bằng một nghìn gam: "Ki-lô" là cách nói tắt thông dụng của "ki-lô-gam", một đơn vị trong hệ đo lường quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ mua hai ki-lô thịt lợn. (Mẹ mua hai ki-lô-gam thịt lợn.)
- Túi gạo này nặng năm ki-lô. (Túi gạo này nặng năm ki-lô-gam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ki-lô" trong ngữ cảnh thương mại: Thường được dùng trong mua bán hàng ngày để chỉ khối lượng hàng hóa.
- Giá cam là ba mươi nghìn đồng một ki-lô. (Giá cam là ba mươi nghìn đồng một ki-lô-gam.)
Biến thể và từ liên quan
- Ki-lô-gam (danh từ): Dạng đầy đủ của "ki-lô", là đơn vị đo khối lượng cơ bản.
- Cân (danh từ/động từ): Từ thông dụng khác để chỉ việc đo khối lượng hoặc chính đơn vị "ki-lô-gam" trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: một cân đường).
Lưu ý
- Từ "ki-lô" là từ mượn, viết tắt từ "kilogramme" (tiếng Pháp) / "kilogram" (tiếng Anh).
- Trong văn viết trang trọng, nên dùng dạng đầy đủ "ki-lô-gam" hoặc ký hiệu "kg". Từ "ki-lô" chủ yếu dùng trong văn nói hoặc văn viết thông thường.
- d. "Ki-lô-gam" nói tắt: Mua hai ki-lô đường.