kidney

/'kidni/
Học thuật
Thân thiện
kidney

A doctor points to a diagram of a kidney on a classroom chart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thận (cơ quan trong cơ thể): Một cơ quan bài tiết hình hạt đậu, nằmhai bên cột sống, chức năng lọc máu sản xuất nước tiểu.
    • Thận (làm thực phẩm): Bộ phận thận của động vật (như lợn, ) được dùng làm thức ăn.
    • Tính khí, bản chất; loại người: Cách dùng ẩn dụ để chỉ tính cách hoặc loại người cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cơ quan):

    • He donated one of his kidneys to save his sister. (Anh ấy đã hiến một quả thận của mình để cứu chị gái.)
    • The doctor said both her kidneys are functioning well. (Bác sĩ nói cả hai quả thận của ấy đều hoạt động tốt.)
  • Danh từ (thực phẩm):

    • Some people enjoy eating steak and kidney pie. (Một số người thích ăn bánh nhân thịt thận.)
  • Danh từ (tính khí, loại người):

    • I would never trust a man of that kidney. (Tôi sẽ không bao giờ tin tưởng một người thuộc hạng như vậy.)
    • They are of the same kidney, both very stubborn. (Họ cùng một tính khí, đều rất bướng bỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of the same kidney": cùng một loại, cùng một tính khí.
    • Artists and musicians are often of the same kidney. (Các nghệ sĩ nhạc thường cùng một loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kidney bean (n): đậu tây, đậu thận (một loại đậu hình dạng giống quả thận).

    • Kidney beans are a good source of protein. (Đậu tây một nguồn cung cấp protein tốt.)
  • Kidney-shaped (adj): hình dạng giống quả thận.

    • The lake is kidney-shaped. (Hồ nước hình dạng giống quả thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Renal (adj): (thuộc về) thận (từ chuyên môn trong y học).

    • He has a renal disease. (Anh ấy mắc bệnh về thận.)
  • Nature (n): bản chất, tính khí (nghĩa ẩn dụ).

    • It's not in his nature to be cruel. (Bản chất của anh ta không phải người độc ác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "kidney")

Thành ngữ liên quan
  • To have a kidney of stone: trái tim sắt đá, rất cứng rắn hoặccảm (nghĩa bóng, ít phổ biến).
    • To fire so many people, the boss must have a kidney of stone. (Để sa thải nhiều người như vậy, ông chủ hẳn phải trái tim sắt đá.)
kidney

A doctor points to a diagram of a kidney on a classroom chart.

danh từ
  1. (giải phẫu) quả cật, quả bầu dục (lợn, ... làm đồ ăn)
  2. tính tình, bản chất, tính khí; loại, hạng
    • a man of that kidney
      người thuộc cái hạng như vậy; người tính khí như vậy
    • to be of the same kidney
      cùng một tính khí; cùng một guộc
  3. khoai tây củ bầu dục ((cũng) kidney potato)

Từ chứa "kidney"

Từ có nhắc đến "kidney"