kilowatt

/'kiləwɔt/
Học thuật
Thân thiện
kilowatt

A household electricity meter displays a usage of 1.2 kilowatts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kilôoat: Một đơn vị đo công suất trong hệ đo lường quốc tế (SI), bằng một nghìn watt. được sử dụng để đo lượng năng lượng tiêu thụ hoặc sản xuất trong một đơn vị thời gian, thường dùng cho các thiết bị điện hệ thống năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air conditioner has a power rating of 1.5 kilowatts. (Máy điều hòa không khí công suất định mức 1,5 kilôoat.)
    • The new solar panels can generate up to 5 kilowatts of electricity. (Các tấm pin mặt trời mới có thể tạo ra tới 5 kilôoat điện.)
    • Our household electricity consumption is measured in kilowatt-hours. (Mức tiêu thụ điện của hộ gia đình chúng tôi được đo bằng kilôoat-giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kilowatt-hour (kWh)": Kilôoat-giờ, một đơn vị đo năng lượng điện. Một kilôoat-giờ bằng năng lượng tiêu thụ bởi một thiết bị công suất một kilôoat trong thời gian một giờ. Đây đơn vị phổ biến trên hóa đơn tiền điện.
    • Last month, we used 300 kilowatt-hours of electricity. (Tháng trước, chúng tôi đã sử dụng 300 kilôoat-giờ điện.)
Biến thể từ gần giống
  • Watt (W) (n): Oat, đơn vị cơ bản của công suất. 1 kilowatt = 1000 watt.
    • A standard light bulb might use 60 watts. (Một bóng đèn tiêu chuẩn có thể dùng 60 oat.)
  • Megawatt (MW) (n): Mêgaoat, bằng một triệu watt hoặc một nghìn kilowatt.
    • The power plant has a capacity of 500 megawatts. (Nhà máy điện công suất 500 mêgaoat.)
Từ đồng nghĩa
  • kW: (viết tắt) Cách viết tắt tiêu chuẩn của "kilowatt".
    • The engine produces 120 kW of power. (Động cơ sản sinh ra công suất 120 kW.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chỉ đơn vị đo lường này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)

kilowatt

A household electricity meter displays a usage of 1.2 kilowatts.

danh từ
  1. kilôoat

Từ chứa "kilowatt"