kilowatt
/'kiləwɔt/
Học thuậtThân thiện
Un technicien vérifie la consommation de kilowatt sur le compteur électrique.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kilôoát: Đơn vị đo công suất điện, bằng 1.000 oát (watt). Thường được viết tắt là kW.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Cette pompe a une puissance de deux kilowatts. (Máy bơm này có công suất hai kilôoát.)
- Le prix du kilowatt-heure a augmenté. (Giá của kilôoát-giờ đã tăng.)
- Un panneau solaire peut produire plusieurs centaines de kilowatts par an. (Một tấm pin mặt trời có thể sản xuất vài trăm kilôoát mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kilowatt-crête" (kWc): Kilôoát đỉnh, đơn vị đo công suất danh định của các tấm pin năng lượng mặt trời trong điều kiện tiêu chuẩn.
- L'installation photovoltaïque a une puissance de 6 kilowatts-crête. (Hệ thống điện mặt trời có công suất danh định 6 kilôoát đỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Watt (n.m): Oát, đơn vị công suất cơ bản. 1 kilowatt = 1000 watt.
- Mégawatt (n.m): Mêgaoát, đơn vị công suất bằng 1.000.000 watt hoặc 1.000 kilowatt.
- Kilowatt-heure (n.m): Kilôoát-giờ, đơn vị đo năng lượng điện tiêu thụ, tương đương với năng lượng do công suất một kilôoát sinh ra trong một giờ.
Từ đồng nghĩa
- kW: Cách viết tắt thông dụng của "kilowatt".
Un technicien vérifie la consommation de kilowatt sur le compteur électrique.
danh từ giống đực
- (điện học) kilooat