kinase

Học thuật
Thân thiện
kinase

Une kinase phosphoryle une protéine dans une cellule.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kinaza: Một loại enzyme xúc tác cho quá trình chuyển nhóm phosphate từ các phân tử năng lượng cao (như ATP) đến các phân tử đích cụ thể (như protein, đường, lipid), từ đó điều chỉnh hoạt động của chúng trong tế bào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La kinase phosphoryle la protéine. (Kinaza phosphoryl hóa protein.)
    • L'activité de cette kinase est régulée par des signaux cellulaires. (Hoạt động của kinaza này được điều chỉnh bởi các tín hiệu tế bào.)
    • Une mutation du gène codant pour la kinase peut entraîner une maladie. (Một đột biếngen mã hóa cho kinaza có thể dẫn đến bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kinase dépendante des cyclines": Kinaza phụ thuộc cyclin, một họ kinase quan trọng trong việc điều khiển chu kỳ tế bào.

    • La kinase dépendante des cyclines est une cible dans certains traitements anticancéreux. (Kinaza phụ thuộc cyclin là một mục tiêu trong một số phương pháp điều trị ung thư.)
  • "Cascade de kinases": Thác truyền tín hiệu kinase, một chuỗi các phản ứng phosphoryl hóa liên tiếp để khuếch đại tín hiệu tế bào.

    • La cascade de kinases MAP est essentielle pour la réponse à la croissance cellulaire. (Thác truyền tín hiệu kinase MAP rất cần thiết cho phản ứng với sự phát triển tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Phosphokinase (n.f): Một tên gọi khác của kinase, nhấn mạnh chức năng phosphoryl hóa.
  • Protein-kinase (n.f): Kinaza protein, một loại kinase chuyên biệt xúc tác cho quá trình phosphoryl hóa protein.
  • Tyrosine-kinase (n.f): Kinaza tyrosine, một loại protein-kinase quan trọng trong truyền tín hiệu tế bào thường liên quan đến ung thư.
Từ đồng nghĩa
  • Phosphotransférase (n.f): Phosphotransferase, một thuật ngữ hóa sinh chung hơn để chỉ các enzyme chuyển nhóm phosphate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

kinase

Une kinase phosphoryle une protéine dans une cellule.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học; sinhhọc) kinaza

Từ gần giống

Từ chứa "kinase"