kinase

kinase

A student studies a diagram of a kinase in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Kinase một loại enzyme xúc tác cho quá trình chuyển đổi một tiền enzyme (proenzyme) thành một enzyme hoạt động. Nói cách khác, kinase enzyme kích hoạt các enzyme khác bằng cách thêm một nhóm phosphate vào chúng (quá trình phosphoryl hóa), từ đó điều chỉnh nhiều quá trình sinh học trong tế bào, như phân chia tế bào, truyền tín hiệu trao đổi chất.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Protein kinase": một phân nhóm kinase chuyên phosphoryl hóa các protein, đóng vai trò then chốt trong các con đường truyền tín hiệu nội bào.
    • Protein kinase A (PKA) một enzyme quan trọng trong quá trình đáp ứng với hormone.
  • "Kinase cascade": chuỗi phản ứng phosphoryl hóa liên tiếp do các kinase thực hiện, khuếch đại tín hiệu trong tế bào.
    • Sự hoạt hóa của kinase cascade cần thiết để tế bào đáp ứng nhanh chóng với các kích thích từ môi trường.
Biến thể từ gần giống
  • Kinase (danh từ): dạng số nhiều "kinases" (các kinase).
  • Phosphoryl hóa (động từ): quá trình thêm nhóm phosphate, thường do kinase thực hiện.
    • Enzyme này khả năng phosphoryl hóa các protein mục tiêu.
  • Enzyme (danh từ): chất xúc tác sinh học nói chung, trong đó kinase một loại enzyme đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Enzyme kích hoạt: một thuật ngữ mô tả chức năng của kinase, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác không phải enzyme kích hoạt nào cũng kinase.
  • Phosphotransferase: một loại enzyme chuyển nhóm phosphate, bao gồm cả kinase, nhưng kinase một phân nhóm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kinase" trong tiếng Anh thông dụng; thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kinase" do tính chuyên ngành cao của từ này.