kingwood
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây kingwood: Một loại cây có nguồn gốc từ Brazil, thuộc họ đậu, cho gỗ quý dùng trong đồ mộc cao cấp.
- Gỗ kingwood: Gỗ từ cây kingwood, có màu tím hoặc nâu với các vân sọc đẹp mắt, thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất, tủ, và các sản phẩm chạm khắc tinh xảo.
Ví dụ sử dụng
Cây kingwood:
- The kingwood tree is native to Brazil and prized for its dense wood. (Cây kingwood có nguồn gốc từ Brazil và được đánh giá cao vì gỗ cứng của nó.)
Gỗ kingwood:
- This cabinet is made of kingwood, known for its beautiful violet streaks. (Chiếc tủ này được làm từ gỗ kingwood, nổi tiếng với các vân màu tím tuyệt đẹp.)
- Kingwood is often used in making fine musical instruments and decorative boxes. (Gỗ kingwood thường được dùng để chế tạo nhạc cụ cao cấp và hộp trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kingwood cabinetwork": đồ mộc làm từ gỗ kingwood.
- The 18th-century French cabinetwork often featured kingwood inlays. (Đồ mộc Pháp thế kỷ 18 thường có khảm gỗ kingwood.)
Biến thể và từ gần giống
- Kingwood tree (n): cây kingwood (cụm từ chỉ loài cây cụ thể).
- The kingwood tree belongs to the genus Dalbergia. (Cây kingwood thuộc chi Dalbergia.)
Từ đồng nghĩa
- Tulipwood (n): gỗ tulip (một loại gỗ quý khác có màu sắc tương tự, nhưng từ cây khác).
- Rosewood (n): gỗ hồng mộc (cùng họ với kingwood, nhưng có màu đỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "kingwood".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kingwood".