kirgiz

kirgiz

A Kirgiz man stands proudly in front of a traditional yurt on a vast, grassy steppe.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Người Kirghiz: Một thành viên của một dân tộc nói tiếng Turkic thuộc chủng tộc Mông Cổ, sinh sốngcác vùng rộng lớn của trung tâm Siberia. 2. Ngôn ngữ Kirghiz: Ngôn ngữ Turkic được nói bởi người Kirghiz. 3. Đất nước Kyrgyzstan: Một quốc gia không giáp biểntrung tâm châu Á, giáp với tây bắc Trung Quốc; trước đây một nước cộng hòa Xô viết nhưng đã giành độc lập vào năm 1991.

dụ sử dụng
  • (Người Kirghiz nổi tiếng với truyền thống du mục của họ.)
  • ( ấy đang học ngôn ngữ Kirghiz để giao tiếp với họ hàng.)
  • (Bishkek thủ đô của nước cộng hòa Kirghiz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kirghiz" có thể được dùng như một tính từ để mô tả bất cứ điều liên quan đến dân tộc, ngôn ngữ hoặc quốc gia này.
    • The Kirghiz culture is rich in epic poetry. (Văn hóa Kirghiz rất phong phú với thơ sử thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyrgyz: Một cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • Kyrgyzstan is the official name of the country. (Kyrgyzstan tên chính thức của quốc gia này.)
  • Kirghiz (tính từ): Thuộc về người Kirghiz hoặc ngôn ngữ của họ.
    • The Kirghiz language has many dialects. (Ngôn ngữ Kirghiz nhiều phương ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Kyrgyz: Từ đồng nghĩa chính, thường được dùng thay thế.
  • Kirgiz: Một biến thể chính tả khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Kirghiz Republic: Tên của Kyrgyzstan khi còn một nước cộng hòa thuộc Liên .
    • The Kirghiz Republic was established in 1936. (Nước cộng hòa Kirghiz được thành lập vào năm 1936.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "kirgiz".