kirghizia

kirghizia

A map shows the location of Kirghizia in Central Asia.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cộng hòa Kyrgyzstan: "Kirghizia" tên gọi của quốc gia Kyrgyzstan, một nước cộng hòa nằmTrung Á, giáp với tây bắc Trung Quốc. Trước đây một nước cộng hòa thuộc Liên , giành độc lập vào năm 1991. Từ này thường được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc địa .

dụ sử dụng
  • (Kirghizia một trong những nước cộng hòa của Liên .)
  • (Thủ đô của Kirghizia Bishkek.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kirghizia" thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, báo chí , hoặc sách giáo khoa về địa thời kỳ Liên . Ngày nay, tên chính thức "Kyrgyzstan" (Cộng hòa Kyrgyzstan).
    • After the collapse of the USSR, Kirghizia became known as Kyrgyzstan. (Sau khi Liên sụp đổ, Kirghizia được biết đến với tên gọi Kyrgyzstan.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyrgyzstan (danh từ riêng): tên gọi hiện tại của quốc gia này.

    • Kyrgyzstan is a landlocked country in Central Asia. (Kyrgyzstan một quốc gia không giáp biểnTrung Á.)
  • Kyrgyz (tính từ/danh từ): thuộc về người Kyrgyz hoặc ngôn ngữ Kyrgyz.

    • The Kyrgyz people have a rich nomadic culture. (Người Kyrgyz một nền văn hóa du mục phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Kyrgyz Republic: một tên gọi khác của Kyrgyzstan, thường dùng trong các văn bản chính thức.
  • Kyrgyzstan: tên chính thức hiện tại, hoàn toàn thay thế "Kirghizia" trong các ngữ cảnh hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "Kirghizia" đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Kirghizia".