khirghiz
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Kyrgyz: Chỉ một thành viên của dân tộc nói tiếng Turk, thuộc chủng tộc Mông Cổ, sinh sống tại các vùng rộng lớn ở trung tâm Siberia.
- Ngôn ngữ Kyrgyz: Ngôn ngữ Turkic được nói bởi người Kyrgyz.
Ví dụ sử dụng
Người Kyrgyz:
- The khirghiz have a rich nomadic tradition. (Người Kyrgyz có truyền thống du mục phong phú.)
- Many khirghiz live in the mountainous regions of Central Asia. (Nhiều người Kyrgyz sống ở các vùng núi của Trung Á.)
Ngôn ngữ Kyrgyz:
- Khirghiz is one of the Turkic languages. (Tiếng Kyrgyz là một trong những ngôn ngữ Turkic.)
- She is learning to speak khirghiz for her research. (Cô ấy đang học nói tiếng Kyrgyz cho nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Khirghiz people": dùng để chỉ cộng đồng dân tộc Kyrgyz.
- The khirghiz people have preserved their unique customs for centuries. (Người dân Kyrgyz đã bảo tồn phong tục độc đáo của họ qua nhiều thế kỷ.)
"Khirghiz language": dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức của Kyrgyzstan.
- The khirghiz language uses a modified Cyrillic alphabet. (Tiếng Kyrgyz sử dụng bảng chữ cái Kirin đã được sửa đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Kyrgyz (danh từ/ tính từ): biến thể phổ biến hơn của "khirghiz", chỉ người hoặc ngôn ngữ Kyrgyz.
- The Kyrgyz Republic is a country in Central Asia. (Cộng hòa Kyrgyz là một quốc gia ở Trung Á.)
Kyrgyzstan (danh từ riêng): quốc gia của người Kyrgyz.
- Kyrgyzstan is known for its beautiful mountains. (Kyrgyzstan nổi tiếng với những ngọn núi đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Kirghiz: cách viết khác của "khirghiz", thường được dùng trong văn bản cũ hoặc phiên âm khác.
- Turkic: thuộc nhóm ngôn ngữ Turk, trong đó tiếng Kyrgyz là một thành viên.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ "khirghiz", nhưng cụm từ "Khirghiz steppe" (thảo nguyên Kyrgyz) đôi khi được dùng trong văn học để chỉ vùng đất rộng lớn của người Kyrgyz.
- The khirghiz steppe stretches across vast areas of Central Asia. (Thảo nguyên Kyrgyz trải dài trên những vùng rộng lớn của Trung Á.)