gorgeous

/'gɔ:dʤəs/
tính từ
  1. rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tuyệt đẹp, kỳ diệu
    • a gorgeous woman
      một người đàn bà tuyệt đẹp
  3. hoa mỹ, bóng bảy (văn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "gorgeous"

Từ có nhắc đến "gorgeous"

gorgeous
She wore a gorgeous gown to the evening ball.