gorgeous

/'gɔ:dʤəs/
Học thuật
Thân thiện
gorgeous

She wore a gorgeous gown to the evening ball.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất đẹp, lộng lẫy, tuyệt đẹp: Dùng để mô tả vẻ đẹp gây ấn tượng mạnh mẽ, thu hút thường sang trọng, lộng lẫy. Từ này nhấn mạnh vẻ đẹp đến mức choáng ngợp.
    • Rực rỡ, tráng lệ: Có thể dùng để mô tả cảnh vật, đồ vật hoặc sự kiện có vẻ đẹp lộng lẫy, hoành tráng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She looked absolutely gorgeous in her wedding dress. ( ấy trông thực sự lộng lẫy trong chiếc váy cưới.)
    • We had a gorgeous view of the sunset from the hilltop. (Chúng tôi một tầm nhìn tuyệt đẹp về hoàng hôn từ đỉnh đồi.)
    • The ballroom was decorated in a gorgeous style. (Phòng khiêu vũ được trang trí theo một phong cách tráng lệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drop-dead gorgeous": (thành ngữ, thân mật) cực kỳ, vô cùng đẹp, đẹp đến sững sờ.
    • The actor is known for being drop-dead gorgeous. (Nam diễn viên được biết đến người có vẻ ngoài cực kỳ đẹp trai.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự hài lòng, tuyệt vời về một điều đó không chỉ vẻ đẹp thị giác.
    • This chocolate cake is gorgeous! (Chiếc bánh --la này ngon tuyệt!)
Biến thể từ gần giấng
  • Gorgeously (trạng từ): một cách lộng lẫy, tuyệt đẹp.
    • The hall was gorgeously decorated for the ceremony. (Hội trường được trang trí một cách lộng lẫy cho buổi lễ.)
  • Gorgeousness (danh từ): vẻ lộng lẫy, sự tuyệt đẹp.
    • The gorgeousness of the natural landscape took my breath away. (Vẻ lộng lẫy của phong cảnh thiên nhiên khiến tôi choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Stunning: choáng ngợp, rất đẹp.
  • Beautiful: đẹp (nghĩa chung, ít nhấn mạnh hơn 'gorgeous').
  • Magnificent: tráng lệ, nguy nga (thường dùng cho cảnh vật, công trình lớn).
  • Lovely: đáng yêu, xinh đẹp (mức độ nhẹ nhàng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Plain: giản dị, không nổi bật.
  • Ugly: xấu xí.
  • Drab: tẻ nhạt, xám xịt (về màu sắc hoặc vẻ ngoài).
Lưu ý sử dụng
  • Gorgeous thường mang sắc thái mạnh hơn beautiful hoặc pretty, thể hiện sự ngưỡng mộ cao độ.
  • Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng thân mật.
  • Trong tiếng lóng thân mật, đôi khi có thể dùng gorgeous để khen ngợi một cách nhiệt tình, thậm chí về đồ ăn, thời tiết đẹp, v.v.
gorgeous

She wore a gorgeous gown to the evening ball.

tính từ
  1. rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) tuyệt đẹp, kỳ diệu
    • a gorgeous woman
      một người đàn bà tuyệt đẹp
  3. hoa mỹ, bóng bảy (văn)

Từ tương tự

Từ chứa "gorgeous"

Từ có nhắc đến "gorgeous"