kirtle
/'kə:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo dài (cổ phục): Một loại áo dài, thường là phần trên của trang phục, được cả nam và nữ mặc trong thời Trung Cổ và Phục Hưng. Đối với nữ, nó có thể là một chiếc váy liền thân hoặc áo choàng dài.
- Váy (cổ phục): Một loại váy dài, đơn giản, thường được mặc bên ngoài áo lót và bên dưới áo choàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lady wore a green kirtle over her chemise. (Quý bà mặc một chiếc áo dài màu xanh lá cây bên ngoài chiếc áo lót.)
- In the painting, the peasant woman is depicted in a simple woolen kirtle. (Trong bức tranh, người phụ nữ nông dân được miêu tả trong một chiếc váy dài bằng len đơn giản.)
- His kirtle was made of fine linen, denoting his higher status. (Áo dài của ông ta được làm từ vải lanh mịn, biểu thị địa vị cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To don a kirtle": mặc vào một chiếc áo dài/ váy cổ phục.
- She donned her best kirtle for the festival. (Cô ấy mặc vào chiếc áo dài đẹp nhất của mình cho lễ hội.)
- "A kirtle and surcoat": một bộ trang phục điển hình thời Trung Cổ, gồm áo dài bên trong và áo choàng khoác ngoài.
- The knight's lady was dressed in a kirtle and a richly embroidered surcoat. (Phu nhân của hiệp sĩ mặc một chiếc áo dài và một áo choàng thêu hoa văn tinh xảo bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Tunic (n): áo chẽn, áo dài thắt ngang lưng, một dạng trang phục tương tự, thường dành cho nam giới hoặc làm lễ phục.
- Gown (n): áo choàng dài, áo thụng; một loại trang phục dài, trang trọng hơn.
- Robe (n): áo choàng, thường rộng và dài.
Từ đồng nghĩa
- Tunic: áo chẽn, áo dài (trong ngữ cảnh lịch sử).
- Gown: áo choàng dài, áo thụng.
- Dress: váy liền thân, áo đầm (nghĩa hiện đại, rộng hơn).
Lưu ý
- Từ cổ: "Kirtle" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử, hoặc khi mô tả trang phục thời Trung Cổ và Phục Hưng. Nó không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ trang phục hàng ngày.
- Sự khác biệt theo giới tính: Trong lịch sử, "kirtle" có thể chỉ phần áo dài của nam (giống áo chẽn dài) hoặc bộ váy liền của nữ. Ngữ cảnh thường làm rõ ý nghĩa.
danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
- áo dài
- váy