kislev

kislev

Kislev is the month when the Hanukkah menorah is lit.

Định nghĩa

Danh từ: - Tháng Kislev: Đây tháng thứ ba theo lịch dân sự tháng thứ chín theo lịch tôn giáo của người Do Thái, rơi vào khoảng tháng 11 tháng 12 dương lịch.

dụ sử dụng
  • (Ngày lễ Hanukkah của người Do Thái bắt đầu vào ngày 25 của tháng Kislev.)
  • (Tháng Kislev thường gắn liền với mùa mưaIsrael.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kislev" được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh tôn giáo lịch sử của người Do Thái, đặc biệt khi xác định ngày tháng của các lễ hội như Hanukkah.
    • The reading of the Torah is scheduled for the first Shabbat of Kislev. (Việc đọc Kinh Torah được lên lịch vào ngày Sabát đầu tiên của tháng Kislev.)
Biến thể từ gần giống
  • Kislev không biến thể từ vựng phổ biến, nhưng trong văn hóa Do Thái, có thể được nhắc đến trong các văn bản cổ như Talmud.
    • The Talmud discusses the significance of Kislev in agricultural cycles. (Talmud thảo luận về tầm quan trọng của tháng Kislev trong chu kỳ nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tháng 9 theo lịch tôn giáo Do Thái: Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể được diễn giải "tháng thứ chín của năm tôn giáo Do Thái".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "kislev" đây danh từ chỉ tháng.
Thành ngữ liên quan
  • "The miracle of Kislev": Thành ngữ này ám chỉ phép lạ trong lễ Hanukkah, thường được nhắc đến như một biểu tượng của hy vọng ánh sáng.
    • The story of the oil in the Temple is known as the miracle of Kislev. (Câu chuyện về dầu trong Đền Thờ được gọi là phép lạ của tháng Kislev.)