kalif

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khalip (Kalif): "Kalif" danh hiệu dành cho người lãnh đạo tôn giáo chính trị của một nhà nước Hồi giáo, được xem đại diện của Allah trên trái đất. Trong lịch sử, kalif người đứng đầu cộng đồng Hồi giáo (Ummah) sau khi nhà tiên tri Muhammad qua đời.
dụ sử dụng
  • (Nhiều người Hồi giáo cực đoan tin rằng một Kalif sẽ thống nhất tất cả các vùng đất người dân Hồi giáo.)
  • (Quốc vương Ottoman cũng giữ danh hiệu Kalif.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kalifah" (cách viết khác): Đây biến thể chính tả phổ biến, đặc biệt trong tiếngRập, mang cùng ý nghĩa.

    • The concept of a Kalifah remains influential in modern political Islam. (Khái niệm về một Kalifah vẫn ảnh hưởng trong chính trị Hồi giáo hiện đại.)
  • "Caliphate" (n): Nhà nước hoặc lãnh thổ do một kalif cai trị.

    • The Abbasid Caliphate was one of the most powerful in history. (Vương triều Kalif Abbasid một trong những vương triều hùng mạnh nhất trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Caliph (n): Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh, đồng nghĩa với "kalif".

    • The caliph ruled with both religious and political authority. (Vị kalif cai trị với cả quyền lực tôn giáo chính trị.)
  • Khalifah (n): Cách viếtRập hóa, thường dùng trong các văn bản Hồi giáo.

    • The term Khalifah appears in the Quran. (Thuật ngữ Khalifah xuất hiện trong kinh Quran.)
Từ đồng nghĩa
  • Leader: người lãnh đạo.
  • Successor: người kế vị ( kalif được xem người kế vị nhà tiên tri Muhammad).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kalif".
Thành ngữ liên quan
  • "Caliph for a day": thành ngữ chỉ một người tạm thời quyền lực hoặc địa vị cao.
    • He acted like a caliph for a day when he was put in charge of the project. (Anh ta hành động như một kalif trong một ngày khi được giao phụ trách dự án.)