clv

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Một trăm năm mươi lăm: "clv" một từ viết tắt hoặc ký hiệu số La , dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự 155. Đây một dạng viết tắt ít phổ biến trong văn nói thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manuscript is marked as page clv. (Bản thảo được đánh dấu trang 155.)
    • He scored clv points in the game. (Anh ấy ghi được 155 điểm trong trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản lịch sử hoặc học thuật: "clv" có thể xuất hiện trong các tài liệu , sách in từ thời kỳ sử dụng số La , hoặc trong phần đánh số trang/chương của một số ấn phẩm.
    • The treaty was signed in the year CLV after the founding of the city. (Hiệp ước được vào năm 155 sau khi thành phố được thành lập.)
Biến thể từ gần giống
  • 155 (SốRập): Cách viết số thông dụng tiêu chuẩn hiện đại.
  • One hundred and fifty-five (Từ): Cách đọc viết bằng chữ của số này.
Từ đồng nghĩa
  • One hundred fifty-five: Một trăm năm mươi lăm.
  • A hundred and fifty-five: Một trăm năm mươi lăm (cách nói thông tục).
Lưu ý
  • "clv" chữ viết thường của số La CLV. Trong hệ thống số La , C = 100, L = 50, V = 5. Cách viết đầy đủ chính thức thường chữ in hoa (CLV). Từ này hầu như chỉ được dùng trong ngữ cảnh cụ thể liên quan đến số học, lịch sử, hoặc đánh số theo kiểu truyền thống. Trong giao tiếp hàng ngày hầu hết văn bản hiện đại, người ta sử dụng sốRập (155).
Adjective
  1. nhiều hơn 150 năm đơn vị (155)

Từ tương tự