calve
/kɑ:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đẻ con (bò cái, voi, cá voi): Hành động sinh con của một số loài động vật có vú lớn như bò, voi, cá voi.
- Vỡ ra, tách ra (băng): Chỉ hiện tượng một khối băng lớn (từ sông băng hoặc băng đảo) bị vỡ và tách ra thành những tảng băng trôi.
Ví dụ sử dụng
Động từ (nghĩa đẻ con):
- The cow is expected to calve next month. (Con bò cái dự kiến sẽ đẻ con vào tháng tới.)
- Whales calve in warm, shallow waters. (Cá voi đẻ con ở những vùng nước ấm và nông.)
Động từ (nghĩa vỡ băng):
- The glacier is starting to calve, creating large icebergs. (Sông băng đang bắt đầu vỡ ra, tạo nên những tảng băng trôi lớn.)
- We watched in awe as a massive chunk of ice calved from the ice shelf. (Chúng tôi kinh ngạc nhìn một khối băng khổng lồ vỡ ra từ thềm băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng trong bối cảnh nông nghiệp/chăn nuôi: Thường dùng để nói về thời điểm hoặc quá trình gia súc (đặc biệt là bò) sinh sản.
- The farmer's herd calved successfully this spring. (Đàn gia súc của người nông dân đã đẻ con thành công vào mùa xuân này.)
Dùng trong bối cảnh địa lý/khoa học khí hậu: Dùng để mô tả một hiện tượng tự nhiên quan trọng liên quan đến biến đổi khí hậu và mực nước biển dâng.
- Increased temperatures are causing glaciers to calve at an alarming rate. (Nhiệt độ tăng cao đang khiến các sông băng vỡ ra với tốc độ đáng báo động.)
Biến thể và từ liên quan
- Calf (danh từ): Con non của bò, voi, cá voi, hươu, nai; cũng có thể chỉ một tảng băng trôi nhỏ.
- The cow and her new calf are healthy. (Con bò cái và con bê mới sinh của nó đều khỏe mạnh.)
- The calf broke off from the main iceberg. (Tảng băng trôi nhỏ tách ra từ tảng băng chính.)
Từ đồng nghĩa
- Đẻ con: Give birth (to), bear young.
- Vỡ ra, tách ra: Break off, split off, detach.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "calve" không có các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "calve" một cách riêng biệt.)
động từ
- đẻ con (bò cái)
- vỡ ra những tảng băng nổi (băng đảo)