kismat

kismat

A woman accepts her kismat with a peaceful heart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số mệnh, định mệnh: "kismat" chỉ sự sắp đặt của số phận, điều đã được định trước, đặc biệt trong bối cảnh Hồi giáo, nơi được coi ý muốn của Allah.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy tin rằng đó định mệnh của mình để gặp ấy.)
  • (Trong Hồi giáo, kismat ý muốn của Allah chi phối mọi sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accept one's kismat": chấp nhận số phận của mình.

    • After many struggles, she learned to accept her kismat. (Sau nhiều khó khăn, ấy đã học cách chấp nhận số phận của mình.)
  • "kismat is written": số mệnh đã được an bài.

    • They say kismat is written, and nothing can change it. (Họ nói số mệnh đã được an bài, không có thể thay đổi .)
Biến thể từ gần giống
  • Kismet (n): biến thể chính tả phổ biến của "kismat", cùng nghĩa.
    • It was pure kismet that they found each other. (Đó hoàn toàn số mệnh khi họ tìm thấy nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Fate: số phận, vận mệnh.
  • Destiny: định mệnh, số phận.
  • Providence: sự quan phòng (thường mang tính tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "kismat".
Thành ngữ liên quan
  • In the hands of fate: nằm trong tay số phận (tương tự ý nghĩa của kismat).
    • Whether he succeeds or fails is in the hands of fate. (Thành công hay thất bại của anh ấy đều nằm trong tay số phận.)