cosmid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Di truyền học):
- Cosmid: Một vector nhân dòng (vật chuyển gen) có kích thước lớn, được tạo ra bằng cách kết hợp trình tự cos của thể thực khuẩn (bacteriophage) với plasmid của vi khuẩn. Nó được sử dụng để nhân bản (clone) các đoạn DNA ngoại lai có kích thước lớn, thường từ 35 đến 45 kilobase, trong tế bào vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The researchers used a cosmid to clone the large genomic fragment. (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng một cosmid để nhân bản đoạn gen lớn.)
- Cosmids are essential tools for constructing genomic libraries. (Cosmid là công cụ thiết yếu để xây dựng các thư viện gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cosmid library": Thư viện cosmid - một bộ sưu tập các đoạn DNA của một bộ gen được nhân bản trong các vector cosmid.
- A cosmid library was screened to find the gene of interest. (Một thư viện cosmid đã được sàng lọc để tìm gen mong muốn.)
"Cosmid vector": Vector cosmid - thuật ngữ nhấn mạnh chức năng là phương tiện chuyển gen của cosmid.
- The cosmid vector can carry larger DNA inserts than a typical plasmid. (Vector cosmid có thể mang các đoạn DNA chèn lớn hơn một plasmid thông thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Vector (n): Vật chuyển gen, một phân tử DNA dùng để mang DNA ngoại lai vào tế bào chủ.
- Plasmid (n): Plasmid, một phân tử DNA vòng nhỏ, tồn tại độc lập với nhiễm sắc thể trong tế bào vi khuẩn, thường được dùng làm vector.
- Bacteriophage (n): Thể thực khuẩn, một loại virus lây nhiễm vi khuẩn.
- YAC (Yeast Artificial Chromosome) (n): Nhiễm sắc thể nhân tạo nấm men, một vector nhân dòng có khả năng chứa các đoạn DNA rất lớn.
Từ đồng nghĩa
- Cloning vector: Vector nhân dòng (thuật ngữ chung hơn).
- Large-insert vector: Vector chèn lớn (mô tả đặc điểm).
Giải thích thêm
Từ "cosmid" là một từ ghép, kết hợp giữa "cos" (chỉ trình tự cos - trình tự gắn kết đặc hiệu của DNA thể thực khuẩn lambda) và "-mid" (lấy từ "plasmid"). Cấu trúc này cho phép nó đóng gói DNA vào trong vỏ protein của thể thực khuẩn để xâm nhập hiệu quả vào tế bào vi khuẩn, đồng thời có khả năng nhân lên độc lập như một plasmid bên trong tế bào.
Noun
- (di truyền học) một véc-tơ lớn được làm từ một vật ăn vi khuẩn và được dùng cho gen vô tính hoặc các đoạn gen.