caressing

/kə'resiɳ/
tính từ
  1. vuốt ve, mơn trớn, âu yếm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "caressing"

caressing
A mother is caressing her child's hair before bedtime.