necking

/'nekiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự ôm ấp, sự âu yếm (thân mật): Hành động thể hiện tình cảm lãng mạn hoặc tình dục giữa hai người, thường bao gồm hôn ôm, nhưng không quan hệ tình dục toàn phần. Đây cách dùng thông tục, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
    • Cổ cột (kiến trúc): Phần trên cùng, thon nhỏ của một cột trụ, nằm ngay dưới đầu cột (capital).
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông tục):

    • The couple was caught necking in the back of the car. (Cặp đôi bị bắt gặp đang âu yếm nhauphía sau xe.)
    • In many old movies, necking was as far as the romance went. (Trong nhiều bộ phim , việc ôm ấp mức độ lãng mạn cao nhất được thể hiện.)
  • Danh từ (nghĩa kiến trúc):

    • The necking of the Doric column was beautifully carved. (Phần cổ cột Doric được chạm khắc rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Necking" thường được dùng để mô tả một giai đoạn trong mối quan hệ lãng mạn, nơi các cặp đôi thể hiện tình cảm thân mật nhưng chưa quan hệ tình dục. có thể mang sắc thái hơi kỹ hoặc hài hước trong ngữ cảnh hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Neck (động từ): Ôm ấp, âu yếm (theo cách thân mật).
    • They were necking on the park bench. (Họ đang âu yếm nhau trên ghế công viên.)
  • Petting (danh từ): Cũng có nghĩa tương tự "necking", chỉ sự âu yếm thân mật.
Từ đồng nghĩa
  • Cuddling: Ôm ấp.
  • Canoodling: Âu yếm, ve vãn (cách nói hài hước hoặc thân mật).
  • Smooching: Hôn nhau một cách tình cảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Neck with someone: Âu yếm với ai đó.
    • He was necking with his girlfriend. (Anh ấy đang âu yếm với bạn gái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "necking" với nghĩa thông tục. Tuy nhiên, từ này tự thân đã là một cách diễn đạt mang tính thành ngữ cho một hoạt động cụ thể.
danh từ
  1. (kiến trúc) cổ cột (phần làm sát dưới đầu cột)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự ôm ấp, sự âu yếm

Từ đồng nghĩa