kitty-cat

kitty-cat

A little girl gently pets a fluffy kitty-cat.

Định nghĩa

Danh từ (thân mật, dùng trong ngữ cảnh trẻ em hoặc nói chuyện âu yếm): - Mèo con, mèo cưng: "kitty-cat" từ thân mật dùng để chỉ một con mèo nhà, thường được dùng khi nói chuyện với trẻ em hoặc thể hiện sự trìu mến.

dụ sử dụng
  • (Nhìn con mèo cưng dễ thương đang ngủ trên ghế sofa kìa!)
  • (Đứa trẻ thì thầm với con mèo cưng, "Em mềm mại quá.")
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kitty-cat" như một từ ngữ âu yếm: Thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày với thú cưng, mang sắc thái nhẹ nhàng, yêu thương.
    • Come here, my little kitty-cat, let me pet you. (Lại đây nào, mèo cưng của mẹ, để mẹ vuốt ve em nhé.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitty (n): dạng rút gọn của "kitty-cat", cũng có nghĩa mèo con hoặc mèo cưng.
    • The kitty is playing with a ball of yarn. (Con mèo đang chơi với một cuộn chỉ.)
  • Cat (n): mèo nói chung, không mang sắc thái thân mật như "kitty-cat".
Từ đồng nghĩa
  • Mèo con: "kitten" (mèo con, đặc biệt mèo nhỏ tuổi).
  • Mèo cưng: "pussycat" (từ thân mật tương tự, thường dùng cho trẻ em).
Thành ngữ liên quan
  • "Not a kitty-cat": (thành ngữ không chính thức) dùng để nói ai đó không hiền lành, dễ bảo.
    • Don't expect him to be a kitty-cat; he's very stubborn. (Đừng mong anh ấy hiền như mèo; anh ấy rất bướng bỉnh.)