kiwi fruit

kiwi fruit

A child peels a kiwi fruit at the kitchen table.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả kiwi: "kiwi fruit" một loại quả hình dạng giống quả trứng, vỏ ngoài màu nâu lông , phần thịt bên trong màu xanh vị hơi chua.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một quả kiwisiêu thị hôm nay.)
  • ( ấy đã cắt lát quả kiwi thêm vào món salad trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kiwi fruit" thường được dùng để chỉ quả tươi, trong khi từ "kiwi" (không "fruit") cũng có thể dùng để chỉ loài chim kiwi (loài chim không bay đượcNew Zealand) hoặc người dân New Zealand. vậy, khi muốn nói rõ về quả, người ta thường thêm "fruit" để tránh nhầm lẫn.
    • Would you like some kiwi fruit or a banana? (Bạn muốn ăn quả kiwi hay chuối?)
Biến thể từ gần giống
  • Kiwi (danh từ): cũng có nghĩa quả kiwi, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không sợ nhầm lẫn.
    • I love eating kiwi for breakfast. (Tôi thích ăn kiwi vào bữa sáng.)
  • Kiwi vine (danh từ): cây kiwi, loại cây leo cho ra quả kiwi.
Từ đồng nghĩa
  • Chinese gooseberry: tên gọi của quả kiwi, nguồn gốc từ Trung Quốc.
    • The Chinese gooseberry was renamed to kiwi fruit for marketing purposes. (Quả gai Trung Quốc đã được đổi tên thành quả kiwi mục đích tiếp thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "kiwi fruit".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "kiwi fruit".