klaxon

/'klæksn/
Học thuật
Thân thiện
klaxon

A vintage car sounds its klaxon on a quiet street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Còi điện (trên ô tô hoặc phương tiện): Một loại còi phát ra âm thanh lớn, chói tai, thường được sử dụng trên xe cộ, đặc biệt xe cảnh sát, cứu hỏa hoặc xe cứu thương, để cảnh báo hoặc báo hiệu khẩn cấp.
    • Thiết bị báo động: Một thiết bị tạo ra âm thanh báo động lớn, có thể được dùng trong các nhà máy, tàu thủy hoặc các tình huống khẩn cấp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police car's klaxon blared as it sped through the intersection. (Tiếng còi điện của xe cảnh sát lên khi lao qua ngã .)
    • The factory uses a klaxon to signal the start and end of shifts. (Nhà máy sử dụng một còi báo động để báo hiệu giờ bắt đầu kết thúc ca làm.)
    • He pressed the klaxon to warn the pedestrians. (Anh ấy bấm còi điện để cảnh báo những người đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sound the klaxon": Kích hoạt/bấm còi báo động.

    • The captain ordered to sound the klaxon for the emergency drill. (Thuyền trưởng ra lệnh bấm còi báo động cho cuộc diễn tập khẩn cấp.)
  • "Klaxon call": (Nghĩa ẩn dụ) Một lời kêu gọi hoặc tín hiệu khẩn cấp, đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức.

    • The CEO's email was a klaxon call for immediate action. (Email của CEO một hồi còi báo động kêu gọi hành động ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Horn (n): Còi (nói chung, có thể còi tay, còi xe). "Klaxon" thường chỉ một loại còi điện cụ thể âm thanh đặc trưng.
  • Siren (n): Còi , còi báo động (thường tạo ra âm thanh dao động cao thấp, dùng cho xe cứu thương, cứu hỏa). "Klaxon" "siren" đôi khi được dùng thay thế nhau, nhưng "siren" phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Alarm (n): Chuông báo động, thiết bị báo động (nghĩa rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hooter (n, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Còi (nhà máy, tàu thủy).
  • Warning horn (n): Còi cảnh báo.
Lưu ý
  • Từ "klaxon" bắt nguồn từ tên thương hiệu của một công ty sản xuất còi, nhưng đã trở thành một từ chung để chỉ loại còi này.
  • Trong tiếng Việt, "còi điện" cách dịch phổ biến, nhưng trong thực tế, người ta thường gọi chung "còi xe" hoặc "còi báo động" tùy ngữ cảnh.
klaxon

A vintage car sounds its klaxon on a quiet street.

danh từ
  1. còi điện (xe ô tô)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống