klaxon
/'klæksn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Còi (ô-tô): Một thiết bị phát ra âm thanh lớn, thường được lắp trên ô tô, xe tải hoặc phương tiện khác để cảnh báo hoặc báo hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le conducteur a appuyé sur le klaxon. (Người lái xe đã bấm còi.)
- On entend souvent les klaxons dans les embouteillages. (Người ta thường nghe thấy tiếng còi trong các vụ tắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Actionner le klaxon": Bấm còi, sử dụng còi.
- Il est interdit d'actionner le klaxon dans le centre-ville la nuit. (Việc bấm còi bị cấm trong trung tâm thành phố vào ban đêm.)
"Un coup de klaxon": Một tiếng bấm còi.
- Il m'a salué d'un coup de klaxon. (Anh ấy chào tôi bằng một tiếng bấm còi.)
Biến thể và từ gần giống
- Avertisseur sonore: Thiết bị báo hiệu bằng âm thanh (từ đồng nghĩa chung hơn, thường dùng trong văn bản chính thức).
- Corne: Còi (từ thông dụng khác, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Avertisseur sonore: Thiết bị báo hiệu bằng âm thanh.
- Corne: Còi, tù và.
Thành ngữ liên quan
- Klaxonner à tout va: Bấm còi liên tục, bấm còi không ngừng.
- Les automobilistes impatients klaxonnaient à tout va. (Những tài xế ô tô thiếu kiên nhẫn bấm còi liên tục.)
danh từ giống đực
- còi (ô-tô)