kludge
Định nghĩa
Danh từ:
- Một tập hợp các phần được lắp ráp tồi: "kludge" chỉ một bộ phận hoặc hệ thống được ghép vội vàng, thiếu tổ chức, thường dùng để chỉ các hệ thống máy tính hoặc phần mềm được xây dựng một cách cẩu thả.
- Giải pháp tạm bợ, vụng về: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "kludge" cũng có nghĩa là một giải pháp tạm thời nhưng hiệu quả kém, được tạo ra bằng cách kết hợp các thành phần không tương thích.
Động từ:
- Lắp ráp một cách vụng về: "kludge" có thể được dùng như động từ để chỉ hành động tạo ra một hệ thống hoặc giải pháp một cách lộn xộn, không có kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The software is a kludge of old and new code. (Phần mềm này là một mớ hỗn độn của mã cũ và mới.)
- They used a kludge to fix the network issue temporarily. (Họ đã dùng một giải pháp tạm bợ để sửa lỗi mạng tạm thời.)
Động từ:
- The engineer kludged together a solution using spare parts. (Kỹ sư đã lắp ráp vụng về một giải pháp bằng cách dùng các bộ phận phụ tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kludge factor": yếu tố tạm bợ, mức độ vụng về trong thiết kế.
- The kludge factor of this system is too high for long-term use. (Yếu tố tạm bợ của hệ thống này quá cao để sử dụng lâu dài.)
"to kludge around": tìm cách khắc phục tạm thời bằng cách lắp ghép vụng về.
- We had to kludge around the broken sensor to keep the machine running. (Chúng tôi phải tìm cách khắc phục tạm thời cảm biến hỏng để giữ máy chạy.)
Biến thể và từ gần giống
Kludgy (tính từ): có tính chất vụng về, tạm bợ.
- The code is very kludgy and hard to maintain. (Mã này rất vụng về và khó bảo trì.)
Kludgework (danh từ): công việc lắp ráp tạm bợ.
- The whole project is just a piece of kludgework. (Toàn bộ dự án chỉ là một mớ công việc lắp ráp tạm bợ.)
Từ đồng nghĩa
- Hack: giải pháp tạm thời, thường là vụng về (trong lập trình).
- Patchwork: một tập hợp các mảnh ghép không đồng nhất.
- Bodge (tiếng Anh Anh): giải pháp vụng về, tạm bợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Kludge together: lắp ráp vụng về từ các bộ phận có sẵn.
- They kludged together a prototype in just one day. (Họ đã lắp ráp vụng về một nguyên mẫu chỉ trong một ngày.)
Kludge up: tạo ra một giải pháp tạm bợ một cách vội vàng.
- We had to kludge up a fix before the presentation. (Chúng tôi phải tạo ra một bản sửa lỗi tạm thời trước buổi thuyết trình.)
Thành ngữ liên quan
- A kludge in the works: một giải pháp tạm bợ nằm trong một hệ thống lớn hơn.
- There's a kludge in the works that might cause problems later. (Có một giải pháp tạm bợ trong hệ thống có thể gây ra vấn đề sau này.)