college

/'kɔlidʤ/
danh từ
  1. trường đại học, trường cao đẳng
  2. ban; học viện
    • college of pharmac
      ban dược; học viện dược (trong trường đại học)
  3. trường đại học nội trú
  4. trường chuyên nghiệp
    • naval college
      trường hải quân
    • college of music
      trường nhạc
  5. đoàn, đoàn thể, hội, tập đoàn
    • the College of Cardinals
      đoàn giáo chủ áo đỏ (có thể bầu giáo hoàng)
  6. (từ lóng) trịa giam, nhà tù

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "college"

college
A student walks across the college campus with a backpack.