collage

/kə'lɑ:ʤ/
danh từ
  1. nghệ thuật cắt dán (ảnh, giấy, que diêm... thành những hình nghệ thuật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

collage
A child creates a collage from magazine clippings and glue.