collage

/kə'lɑ:ʤ/
Học thuật
Thân thiện
collage

A child creates a collage from magazine clippings and glue.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ thuật cắt dán: Một kỹ thuật nghệ thuật tạo hình trong đó các vật liệu khác nhau (như giấy, ảnh, vải) được dán lên một bề mặt để tạo thành một tác phẩm.
    • Tác phẩm cắt dán: Bản thân tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng kỹ thuật cắt dán.
    • Sự kết hợp đa dạng: Một tập hợp hoặc sự pha trộn của nhiều thứ khác nhau, tạo nên một tổng thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She created a beautiful collage from old magazine clippings. ( ấy đã tạo ra một tác phẩm cắt dán đẹp từ những mẩu tạp chí .)
    • The exhibition features several collages by contemporary artists. (Triển lãm trưng bày một số tác phẩm cắt dán của các nghệ sĩ đương đại.)
    • His latest book is a collage of memories from his travels. (Cuốn sách mới nhất của anh ấy một sự kết hợp đa dạng những ký ức từ các chuyến du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital collage": Tác phẩm cắt dán kỹ thuật số, được tạo ra bằng phần mềm máy tính thay vì vật liệu vật .

    • The graphic designer specializes in creating digital collages for advertising. (Nhà thiết kế đồ họa chuyên tạo ra các tác phẩm cắt dán kỹ thuật số cho quảng cáo.)
  • "A collage of sounds/ideas": Một sự pha trộn, kết hợp của nhiều âm thanh hoặc ý tưởng khác nhau.

    • The musician's composition is a fascinating collage of traditional and electronic sounds. (Bản nhạc của nhạc đó một sự kết hợp âm thanh truyền thống điện tử hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Collagist (n): Nghệ sĩ chuyên tạo tác phẩm cắt dán.

    • She is a renowned collagist whose work is exhibited internationally. ( ấy một nghệ sĩ cắt dán nổi tiếng tác phẩm được triển lãm quốc tế.)
  • Collage-like (adj): đặc điểm giống như một tác phẩm cắt dán, gồm nhiều mảnh ghép.

    • The film has a collage-like narrative structure. (Bộ phim cấu trúc kể chuyện gồm nhiều mảnh ghép như một tác phẩm cắt dán.)
Từ đồng nghĩa
  • Montage: Sự dựng phim, kỹ thuật ghép nhiều hình ảnh/đoạn phim ngắn thành một chuỗi; cũng có thể chỉ một tác phẩm ghép hình tương tự collage.
  • Assemblage: Sự tập hợp, tác phẩm nghệ thuật tạo hình từ việc lắp ghép các vật thể tìm thấy.
  • Paste-up: Bản dán (thường dùng trong in ấn, thiết kế ).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "collage" một cách cố định. Tuy nhiên, khái niệm "collage" thường được dùng một cách ẩn dụ.) - Life is a collage: Cuộc sống một bức cắt dán (ám chỉ cuộc sống được tạo thành từ nhiều trải nghiệm, con người ký ức khác nhau).

collage

A child creates a collage from magazine clippings and glue.

danh từ
  1. nghệ thuật cắt dán (ảnh, giấy, que diêm... thành những hình nghệ thuật)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống