knesseth

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Quốc hội Israel: "Knesseth" tên gọi chính thức của cơ quan lập pháp đơn viện của Nhà nước Israel. Đây cơ quan quyền lực cao nhất, nhiệm vụ ban hành luật, giám sát chính phủ đại diện cho ý chí của người dân Israel.
dụ sử dụng
  • (Knesseth đã thông qua một đạo luật mới về cải cách giáo dục.)
  • (Các cuộc tranh luận trong Knesseth thường rất sôi nổi công khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Knesseth Building": Tòa nhà Quốc hội Israel, nằm ở Jerusalem.

    • The Knesseth Building is a modern architectural landmark. (Tòa nhà Knesseth một biểu tượng kiến trúc hiện đại.)
  • "Knesseth elections": Cuộc bầu cử quốc hội Israel, diễn ra theo hệ thống tỷ lệ.

    • Knesseth elections are held every four years, but can be called earlier. (Bầu cử Knesseth được tổ chức bốn năm một lần, nhưng có thể được triệu tập sớm hơn.)
  • "Member of the Knesseth" (MK): Thành viên Quốc hội Israel.

    • She was elected as a Member of the Knesseth in 2020. ( ấy đã được bầu làm thành viên Knesseth vào năm 2020.)
Biến thể từ gần giống
  • Knesset (biến thể chính tả): Một cách viết khác của Knesseth, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại.
    • The term "Knesset" is used interchangeably with "Knesseth". (Thuật ngữ "Knesset" được sử dụng thay thế cho "Knesseth".)
Từ đồng nghĩa
  • Parliament of Israel: Quốc hội Israel (cách gọi thông thường).
  • Israeli legislature: Cơ quan lập pháp Israel.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dissolve the Knesseth: Giải tán quốc hội.

    • The Prime Minister decided to dissolve the Knesseth and call for new elections. (Thủ tướng quyết định giải tán Knesseth kêu gọi bầu cử mới.)
  • Convene the Knesseth: Triệu tập quốc hội.

    • The President has the power to convene the Knesseth for a special session. (Tổng thống quyền triệu tập Knesseth cho một phiên họp đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Knesseth is in session": Quốc hội đang họp.

    • During the summer, the Knesseth is in session for budget debates. (Vào mùa , Knesseth đang họp để tranh luận về ngân sách.)
  • "A Knesseth seat": Một ghế trong quốc hội.

    • Winning a Knesseth seat requires at least 3.25% of the national vote. (Giành được một ghế Knesseth cần ít nhất 3,25% số phiếu toàn quốc.)

Từ gần giống