knitted

Học thuật
Thân thiện
knitted

A grandmother holds a hand-knitted sweater for her grandchild.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được đan (lại): Chỉ vật phẩm (thường quần áo, phụ kiện) được tạo ra bằng phương pháp đan, tức là dùng kim hoặc máy để móc các sợi chỉ, len thành một loạt các vòng móc nối tiếp nhau tạo thành vải.
    • Gắn kết chặt chẽ, liên kết: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ một nhóm hoặc cộng đồng rất gắn bó, đoàn kết với nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • She wore a warm, knitted scarf. ( ấy đeo một chiếc khăn quàng cổ bằng len được đan ấm áp.)
    • This knitted sweater was made by my grandmother. (Chiếc áo len đan này do tôi làm.)
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ):
    • They are a tightly-knitted family who support each other through everything. (Họ một gia đình gắn kết chặt chẽ, luôn hỗ trợ nhau qua mọi chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Closely-knitted" / "Tightly-knitted": Rất gắn bó, khăng khít (thường dùng cho nhóm người).
    • The members of the club are a closely-knitted group. (Các thành viên của câu lạc bộ một nhóm rất khăng khít.)
  • "Hand-knitted": Được đan bằng tay (thủ công), trái ngược với đan bằng máy.
    • I prefer the unique texture of a hand-knitted hat. (Tôi thích kết cấu độc đáo của một chiếc đan tay.)
Biến thể từ liên quan
  • To knit (Động từ): Đan (len, sợi).
    • My mother taught me how to knit. (Mẹ tôi đã dạy tôi cách đan.)
  • Knitting (Danh từ): Hành động đan; công việc đan.
    • She finds knitting very relaxing. ( ấy thấy việc đan len rất thư giãn.)
  • Knitwear (Danh từ): Quần áo đan (chung cho các sản phẩm như áo len, khăn, ).
    • This shop specializes in high-quality knitwear. (Cửa hàng này chuyên về hàng đan chất lượng cao.)
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa đen): Crocheted (được móc), handcrafted (thủ công).
  • (Nghĩa ẩn dụ): Close-knit (gắn bó), united (đoàn kết), cohesive (gắn kết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với tính từ "knitted". Các cụm động từ thường đi với động từ gốc "knit") - Knit together: Gắn kết lại với nhau (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng). - Time and shared experiences knitted the community together. (Thời gian những trải nghiệm chung đã gắn kết cộng đồng lại với nhau.)

Thành ngữ liên quan
  • To knit one's brow(s): Nhíu mày, cau mày (thể hiện sự lo lắng, suy nghĩ hoặc khó chịu).
    • He knitted his brows in concentration while solving the puzzle. (Anh ấy nhíu mày tập trung khi giải câu đố.)
knitted

A grandmother holds a hand-knitted sweater for her grandchild.

Adjective
  1. được đan lại

Từ tương tự

Từ chứa "knitted"