knock off

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): 1. Ngừng làm việc: "knock off" có nghĩa kết thúc một ngày làm việc hoặc ngừng một hoạt động nào đó, đặc biệt công việc. - dụ: We usually knock off at 5 p.m. (Chúng tôi thường ngừng làm việc lúc 5 giờ chiều.)

  1. Làm nhanh, viết vội: "knock off" còn được dùng để chỉ hành động làm hoặc viết một thứ đó một cách nhanh chóng, không cầu kỳ.

    • dụ: She knocked off a letter to her friend. ( ấy viết vội một bức thư cho bạn mình.)
  2. Giảm giá, hạ giá: "knock off" có nghĩa giảm một khoản tiền từ giá gốc.

    • dụ: The seller knocked off 10% from the original price. (Người bán đã giảm 10% so với giá gốc.)
  3. Ăn cắp, trộm: "knock off" cũng có thể mang nghĩa lấy trộm hoặc chiếm đoạt thứ đó.

    • dụ: Someone knocked off my wallet on the bus. (Ai đó đã lấy trộm của tôi trên xe buýt.)
  4. Giết, thanh toán: "knock off" (thường dùng trong ngữ cảnh tội phạm) có nghĩa giết ai đó hoặc loại bỏ một mối đe dọa.

    • dụ: The gang knocked off the informant to keep him quiet. (Băng đảng đã thanh toán tên chỉ điểm để bịt miệng hắn.)
dụ sử dụng
  • Ngừng làm việc:

    • Let's knock off early today and go to the beach. (Hôm nay chúng ta hãy ngừng làm việc sớm đi biển.)
  • Làm nhanh:

    • He knocked off a painting in just one hour. (Anh ấy đã vẽ nhanh một bức tranh chỉ trong một giờ.)
  • Giảm giá:

    • They knocked off $50 from the price of the laptop. (Họ đã giảm 50 đô la từ giá của chiếc máy tính xách tay.)
  • Ăn cắp:

    • The thief knocked off a diamond ring from the store. (Tên trộm đã lấy cắp một chiếc nhẫn kim cương từ cửa hàng.)
  • Giết:

    • The hitman was hired to knock off a rival businessman. (Tên sát thủ được thuê để thanh toán một doanh nhân đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knock it off!": Một cụm từ mệnh lệnh có nghĩa "Dừng lại ngay!" hoặc "Im đi!" dùng để yêu cầu ai đó ngừng một hành động khó chịu.

    • dụ: Stop making that noise! Knock it off! (Đừng làm ồn nữa! Dừng lại ngay!)
  • "Knock off work": Cụm từ đồng nghĩa với "ngừng làm việc".

    • dụ: We knocked off work at noon for lunch. (Chúng tôi ngừng làm việc vào buổi trưa để ăn trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Knockoff (danh từ): Hàng nhái, hàng giả (một sản phẩm sao chép thiết kế của thương hiệu nổi tiếng).

    • dụ: This bag is a cheap knockoff of a designer brand. (Chiếc túi này hàng nhái rẻ tiền của một thương hiệu thiết kế.)
  • Knock-off (tính từ): Thuộc về hàng nhái.

    • dụ: He bought a knock-off watch from the street vendor. (Anh ấy mua một chiếc đồng hồ nhái từ người bán hàng rong.)
Từ đồng nghĩa
  • Stop: ngừng (cho nghĩa 1).
  • Dash off: viết vội (cho nghĩa 2).
  • Reduce: giảm (cho nghĩa 3).
  • Steal: ăn cắp (cho nghĩa 4).
  • Kill: giết (cho nghĩa 5).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Knock out: đánh bất tỉnh, loại khỏi cuộc thi.

    • dụ: The boxer knocked out his opponent in the first round. ( quyền anh đã đánh bất tỉnh đối thủ trong hiệp đầu.)
  • Knock down: đánh ngã, phá hủy (tòa nhà) hoặc giảm giá.

    • dụ: They knocked down the old building to build a new one. (Họ đã phá hủy tòa nhà để xây một tòa nhà mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Knock off someone's head: một cách nói cường điệu để đe dọa hoặc thể hiện sự tức giận.
    • dụ: If you don't stop, I'll knock off your head! (Nếu anh không dừng lại, tôi sẽ chặt đầu anh!)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "knock off"