knock-down
/'nɔk'daun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đánh gục, đánh quỵ: Dùng để mô tả một cú đánh, đòn đấm hoặc lực tác động đủ mạnh để làm đối thủ hoặc vật thể ngã xuống, bị hạ gục.
- Tối thiểu, có thể bán được: Trong bối cảnh đấu giá, chỉ mức giá thấp nhất có thể chấp nhận được để bán một món hàng.
Danh từ:
- Cú đánh gục, cú đánh quỵ: Hành động hoặc kết quả của việc đánh ngã ai đó hoặc thứ gì đó.
- Cuộc ẩu đả: Một cuộc đánh nhau, xô xát.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He delivered a knock-down punch in the first round. (Anh ta tung một cú đấm đánh gục ở hiệp đầu tiên.)
- The auctioneer set a knock-down price for the old vase. (Người điều hành đấu giá đặt một mức giá tối thiểu có thể bán cho chiếc bình cổ.)
Danh từ:
- The boxer's knock-down ended the match. (Cú đánh gục của võ sĩ đã kết thúc trận đấu.)
- There was a violent knock-down in the alley last night. (Đã có một cuộc ẩu đả dữ dội trong ngõ hẻm tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"knock-down argument": lập luận hùng hồn, sắc bén đến mức có thể bác bỏ hoàn toàn ý kiến đối phương.
- Her research presented a knock-down argument against the old theory. (Nghiên cứu của cô ấy đưa ra một lập luận hùng hồn bác bỏ lý thuyết cũ.)
"knock-down drag-out fight": một cuộc chiến hoặc tranh cãi ác liệt, kéo dài.
- The debate turned into a real knock-down drag-out fight. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc chiến thực sự ác liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Knock down (phrasal verb): đánh ngã, phá hủy, hạ giá.
- The storm knocked down several trees. (Cơn bão đã quật đổ vài cái cây.)
- He managed to knock down the price by 20%. (Anh ấy đã thành công trong việc hạ giá xuống 20%.)
Knockout (n): cú đấm hạ đo ván, người/vật gây ấn tượng mạnh.
- She was a knockout in that dress. (Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy đó.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa đánh gục): Devastating (tàn phá), overpowering (áp đảo).
- Tính từ (nghĩa giá tối thiểu): Minimum (tối thiểu), lowest acceptable (thấp nhất có thể chấp nhận).
- Danh từ (nghĩa cú đánh gục): Flooring blow (cú đánh quật ngã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Knock down: (như đã liệt kê ở mục Biến thể).
- Knock over: làm đổ, lật đổ.
- Be careful not to knock over the glass. (Cẩn thận đừng làm đổ cái ly.)
Thành ngữ liên quan
- To get the knock-down: bị đánh bại hoàn toàn, thất bại thảm hại.
- Their team got the knock-down in the final minutes. (Đội của họ đã thất bại thảm hại trong những phút cuối.)
tính từ
- đánh gục, đánh quỵ (đòn, cú đấm)
- tối thiểu, có thể bán được (giá bán đấu giá)
danh từ
- cú đánh gục, cú đánh quỵ
- cuộc ẩu đả