knothole

knothole

A small bird peeks out from a knothole in a wooden fence.

Định nghĩa

Danh từ: Một lỗ hổng trên một tấm ván, hình thành tại vị trí một mắt gỗ (knot) đã bị rơi ra hoặc được lấy đi.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ nhìn qua lỗ hổng mắt gỗ trên hàng rào.)
  • (Một lỗ hổng mắt gỗ nhỏ cho phép một tia nắng chiếu vào nhà kho tối om.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look through a knothole": nhìn qua một lỗ hổng mắt gỗ (thường dùng để miêu tả hành động tò mò, quan sát bí mật).
    • He spent hours looking through a knothole at the busy street. (Anh ấy đã dành hàng giờ nhìn qua một lỗ hổng mắt gỗ để quan sát con phố nhộn nhịp.)
Biến thể từ gần giống
  • Knot (danh từ): mắt gỗ, phần cứng trên thân cây.
  • Hole (danh từ): lỗ hổng.
  • Knothole không biến thể phổ biến khác.
Từ đồng nghĩa
  • Crevice: khe hở (thường dùng cho đá hoặc tường, không đặc thù cho gỗ).
  • Gap: khoảng trống (mang nghĩa rộng hơn, không chỉ lỗ trên gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "knothole".

Thành ngữ liên quan
  • "Every knothole has its story": Mỗi lỗ hổng mắt gỗ đều câu chuyện riêng (thành ngữ không chính thức, ám chỉ vẻ đẹp ẩn giấu trong những khiếm khuyết).