know-it-all

know-it-all

A student acts like a know-it-all during a group study session.

Định nghĩa

Danh từ: know-it-all (kẻ biết tuốt, người tỏ ra biết hết mọi thứ) người luôn cho rằng mình biết tất cả mọi thứ từ chối chấp nhận lời khuyên hoặc thông tin từ người khác.

dụ sử dụng
  • (Anh ta một kẻ biết tuốt đến nỗi không ai muốn làm việc cùng.)
  • (Em trai tôi hành xử như một người biết tuốt, nhưng vẫn còn nhiều điều phải học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • ( ấy thái độ biết tuốt khiến mọi người trong văn phòng khó chịu.)
  • (Đừng tỏ ra biết tuốt như vậy; đôi khi hỏi giúp đỡ cũng không sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Know-it-all (adj): mang tính chất biết tuốt, thường dùng để miêu tả thái độ.

    • His know-it-all remarks made the meeting unbearable. (Những nhận xét biết tuốt của anh ta khiến cuộc họp không thể chịu nổi.)
  • Know-nothing (n): người thiếu hiểu biết, trái nghĩa với know-it-all.

    • He’s a know-nothing when it comes to politics. (Anh ta người không biết về chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Smart aleck (n): kẻ thông thái rởm, người hay tỏ ra thông minh.

    • He’s a real smart aleck who always interrupts with his opinions. (Anh ta một kẻ thông thái rởm, luôn ngắt lời bằng ý kiến của mình.)
  • Wise guy (n): người hay tỏ ra tài giỏi, thường mang tính tiêu cực.

    • Stop being a wise guy and listen to the instructions. (Đừng tỏ ra tài giỏi nữa hãy nghe hướng dẫn đi.)
Các cụm từ liên quan
  • Act like a know-it-all: hành xử như một kẻ biết tuốt.

    • She always acts like a know-it-all during discussions. ( ấy luôn hành xử như một kẻ biết tuốt trong các cuộc thảo luận.)
  • Come across as a know-it-all: để lại ấn tượng người biết tuốt.

    • He comes across as a know-it-all, but he’s actually quite humble. (Anh ấy để lại ấn tượng người biết tuốt, nhưng thực ra rất khiêm tốn.)
Thành ngữ liên quan
  • Know-it-all attitude: thái độ biết tuốt (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Her know-it-all attitude prevents her from learning new things. (Thái độ biết tuốt của ấy ngăn cản ấy học hỏi điều mới.)