nattily

nattily

He dressed nattily for the important meeting.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách lịch sự, bảnh bao, thanh lịch: "nattily" miêu tả hành động hoặc cách ăn mặc, trang trí một cách gọn gàng, thời trang phong cách. Từ này thường mang hàm ý tích cực về sự chăm chút, chỉn chu nhưng không quá phô trương.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ăn mặc bảnh bao trong bộ vest xanh đôi giày đánh bóng.)
  • (Căn phòng được trang trí thanh lịch với hoa tươi rèm cửa phù hợp.)
  • ( ấy luôn giữ dáng vẻ lịch sự, ngay cả khi mặc đồ thường ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với động từ chỉ hành động trang trí hoặc sắp xếp: "nattily" thường đi kèm với các động từ như "dressed" (ăn mặc), "arranged" (sắp xếp), "decorated" (trang trí).

    • The table was nattily set with silverware and candles. (Cái bàn được sắp xếp gọn gàng với dao kéo bạc nến.)
  • Dùng trong văn phong trang trọng hoặc miêu tả: Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời khen chủ đích.

    • The butler moved nattily across the room, serving drinks. (Người quản gia di chuyển một cách lịch sự khắp phòng, phục vụ đồ uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Natty (tính từ): bảnh bao, lịch sự. Đây dạng gốc của "nattily".

    • He wore a natty hat. (Anh ấy đội một chiếc bảnh bao.)
  • Nattiness (danh từ): sự bảnh bao, tính thanh lịch.

    • Her nattiness made her stand out at the party. (Sự bảnh bao của ấy khiến nổi bật trong bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Smartly: thông minh, lịch sự (dùng trong cách ăn mặc).

    • She was smartly dressed for the interview. ( ấy ăn mặc lịch sự cho buổi phỏng vấn.)
  • Elegantly: thanh lịch, tao nhã.

    • The bride was elegantly adorned in white. (Cô dâu được trang điểm thanh lịch trong màu trắng.)
  • Stylishly: phong cách, thời trang.

    • He walked stylishly into the room. (Anh ấy bước vào phòng một cách phong cách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dress up: ăn mặc đẹp, lịch sự.

    • He dressed up nattily for the gala. (Anh ấy ăn mặc bảnh bao cho buổi dạ hội.)
  • Fix up: sửa soạn, trang trí.

    • She fixed up the apartment nattily before the guests arrived. ( ấy sửa soạn căn hộ một cách gọn gàng trước khi khách đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Dressed to the nines: ăn mặc cực kỳ lịch sự, sang trọng.

    • He was dressed to the nines, looking nattily in his tuxedo. (Anh ấy ăn mặc cực kỳ lịch sự, trông bảnh bao trong bộ tuxedo.)
  • Spick and span: sạch sẽ, gọn gàng (thường dùng cho nơi ở).

    • The house was kept spick and span, and everything was nattily arranged. (Ngôi nhà được giữ sạch sẽ gọn gàng, mọi thứ được sắp xếp thanh lịch.)