knurl

/nə:l/
Học thuật
Thân thiện
knurl

A typist's fingers rest on the knurl of the typewriter's platen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mấu, chỗ lồi lên nhỏ: Một phần nhỏ nhô lên hoặc u lên trên bề mặt của một vật, thường được tạo ra một cách chủ ý.
    • Khía, gờ nhỏ: Một đường rãnh hoặc gờ được tạo ra trên bề mặt kim loại hoặc nhựa, thường để tăng độ bám hoặc dễ cầm nắm.
    • Núm xoay: Một bộ phận nhỏ, khía hoặc gờ, dùng để vặn hoặc xoay bằng ngón tay, chẳng hạn như trên một số thiết bị học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The edge of the coin has a fine knurl for better grip. (Cạnh của đồng xu những khía nhỏ để cầm dễ hơn.)
    • He adjusted the focus using the small knurl on the lens. (Anh ấy điều chỉnh tiêu cự bằng núm xoay nhỏ trên ống kính.)
    • The machinist added a knurl to the handle for safety. (Người thợ máy đã tạo khía vào tay cầm để an toàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knurled surface": Bề mặt khía, được tạo gờ.
    • The knurled surface of the knob prevents your fingers from slipping. (Bề mặt khía của núm vặn ngăn ngón tay bạn bị trượt.)
  • Trong kỹ thuật, "knurl" thường chỉ một mẫu hình kim cương hoặc đường thẳng được dập nổi lên bề mặt kim loại.
Biến thể từ gần giống
  • Knurled (tính từ): khía, gờ, được tạo mấu.
    • A knurled grip (Tay cầm khía).
  • Knurling (danh từ): Hành động hoặc quá trình tạo khía, gờ lên bề mặt; hoặc mẫu khía được tạo ra.
    • The knurling on this tool is very precise. (Các khía trên công cụ này rất chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Bump: U, bướu (nhỏ).
  • Ridge: Gờ, sống.
  • Grip pattern: Họa tiết tăng ma sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "knurl")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "knurl")

knurl

A typist's fingers rest on the knurl of the typewriter's platen.

danh từ
  1. dầu mấu, chỗ u lên, chỗ lồi lên
  2. núm xoay (ở máy chữ)
  3. (kỹ thuật) khía; cục nổi tròn (ở kim loại)

Từ gần giống

Từ chứa "knurl"