gnarl

/nɑ:l/
Học thuật
Thân thiện
gnarl

The wind has gnarled this old tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mấu, bướu, chỗ sần sùi: Một chỗ phình ra, xoắn lại cứng, thường thấy trên thân cây hoặc trên gỗ.
    • Vật xoắn lại, nút thắt: Thứ đó bị xoắn chặt phồng lên, có thể dùng để mô tả bắp hoặc nút thắt.
  2. Động từ:

    • Làm xoắn lại, làm biến dạng: Hành động làm cho thứ đó (như cành cây) trở nên xoắn sần sùi.
    • Càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Tạo ra những lời phàn nàn hoặc tiếng ồn ào nhỏ dưới hơi thở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The old oak tree was full of gnarls and knots. (Cây sồi già đầy những mấu mắt gỗ.)
    • He carved a beautiful bowl from a piece of wood with an interesting gnarl. (Anh ấy đã khắc một cái bát đẹp từ một khúc gỗ một mấu thú vị.)
  • Động từ (nghĩa làm biến dạng):

    • Years of harsh weather had gnarled the branches of the pine tree. (Nhiều năm thời tiết khắc nghiệt đã làm xoắn biến dạng các cành của cây thông.)
    • The artisan gnarled the metal into an abstract sculpture. (Người thợ thủ công đã uốn xoắn kim loại thành một tác phẩm điêu khắc trừu tượng.)
  • Động từ (nghĩa càu nhàu):

    • He would just gnarl about the management but never propose a solution. (Anh ta chỉ biết lẩm bẩm phàn nàn về ban quản lý không bao giờ đề xuất giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gnarled" (Tính từ): Được dùng phổ biến hơn dạng động từ, mô tả thứ đó bị xoắn, sần sùi cứng, thường do tuổi tác hoặc điều kiện khắc nghiệt.
    • The fisherman had strong, gnarled hands from years of hard work. (Người ngư dân đôi bàn tay chắc khỏe, sần sùi nhiều năm lao động vất vả.)
    • We followed a path through the gnarled forest. (Chúng tôi đi theo một con đường xuyên qua khu rừng với những cây cối xoắn queo.)
Biến thể từ gần giống
  • Gnarled (adj): Xoắn, sần sùi, gồ ghề.
  • Knot (n): Mắt gỗ, nút thắt; có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh khi nói về mấu trên cây.
  • Knurl (n): Chỗ gồ lên, đường vân nhỏ (thường trên bề mặt kim loại hoặc nhựa để cầm cho chắc).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (mấu): Knot, knob, bulge, lump.
  • Động từ (làm xoắn): Contort, twist, warp, deform.
  • Động từ (càu nhàu): Grumble, mutter, complain, murmur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gnarl".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gnarl".

gnarl

The wind has gnarled this old tree.

danh từ
  1. (thực vật học) mấu, đầu mấu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gnarl"

Từ có nhắc đến "gnarl"