gnarl

/nɑ:l/
danh từ
  1. (thực vật học) mấu, đầu mấu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "gnarl"

Từ có nhắc đến "gnarl"

gnarl
The wind has gnarled this old tree.