gnarl
/nɑ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mấu, bướu, chỗ sần sùi: Một chỗ phình ra, xoắn lại và cứng, thường thấy trên thân cây hoặc trên gỗ.
- Vật xoắn lại, nút thắt: Thứ gì đó bị xoắn chặt và phồng lên, có thể dùng để mô tả cơ bắp hoặc nút thắt.
Động từ:
- Làm xoắn lại, làm biến dạng: Hành động làm cho thứ gì đó (như cành cây) trở nên xoắn và sần sùi.
- Càu nhàu, lẩm bẩm phàn nàn: (Cách dùng ít phổ biến hơn) Tạo ra những lời phàn nàn hoặc tiếng ồn ào nhỏ dưới hơi thở.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The old oak tree was full of gnarls and knots. (Cây sồi già đầy những mấu và mắt gỗ.)
- He carved a beautiful bowl from a piece of wood with an interesting gnarl. (Anh ấy đã khắc một cái bát đẹp từ một khúc gỗ có một mấu thú vị.)
Động từ (nghĩa làm biến dạng):
- Years of harsh weather had gnarled the branches of the pine tree. (Nhiều năm thời tiết khắc nghiệt đã làm xoắn và biến dạng các cành của cây thông.)
- The artisan gnarled the metal into an abstract sculpture. (Người thợ thủ công đã uốn xoắn kim loại thành một tác phẩm điêu khắc trừu tượng.)
Động từ (nghĩa càu nhàu):
- He would just gnarl about the management but never propose a solution. (Anh ta chỉ biết lẩm bẩm phàn nàn về ban quản lý mà không bao giờ đề xuất giải pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gnarled" (Tính từ): Được dùng phổ biến hơn dạng động từ, mô tả thứ gì đó bị xoắn, sần sùi và cứng, thường do tuổi tác hoặc điều kiện khắc nghiệt.
- The fisherman had strong, gnarled hands from years of hard work. (Người ngư dân có đôi bàn tay chắc khỏe, sần sùi vì nhiều năm lao động vất vả.)
- We followed a path through the gnarled forest. (Chúng tôi đi theo một con đường xuyên qua khu rừng với những cây cối xoắn queo.)
Biến thể và từ gần giống
- Gnarled (adj): Xoắn, sần sùi, gồ ghề.
- Knot (n): Mắt gỗ, nút thắt; có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh khi nói về mấu trên cây.
- Knurl (n): Chỗ gồ lên, đường vân nhỏ (thường trên bề mặt kim loại hoặc nhựa để cầm cho chắc).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mấu): Knot, knob, bulge, lump.
- Động từ (làm xoắn): Contort, twist, warp, deform.
- Động từ (càu nhàu): Grumble, mutter, complain, murmur.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gnarl".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gnarl".