knurr
/nə:/ Cách viết khác : (knurr) /nə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu mấu, mắt (cây): "knurr" chỉ một chỗ phình ra, một mắt gỗ hoặc một mấu lồi trên thân cây hoặc trên gỗ.
- Quả bóng gỗ (trong một số trò chơi): "knurr" cũng có thể chỉ một quả bóng nhỏ làm bằng gỗ, được sử dụng trong một số trò chơi cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter carefully sanded the knurr on the oak branch. (Người thợ mộc cẩn thận đánh bóng đầu mấu trên cành cây sồi.)
- In the old game, players tried to hit the knurr with a stick. (Trong trò chơi cổ, người chơi cố gắng đánh trúng quả bóng gỗ bằng một cây gậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As hard as a knurr": Cứng như mắt gỗ, dùng để ví von một vật gì đó rất cứng chắc.
- The old bread was as hard as a knurr. (Ổ bánh mì cũ cứng như mắt gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Knur (n): Cách viết khác của "knurr", cùng nghĩa.
- Knurl (n): Thường chỉ các đường rãnh hoặc điểm nhám được khía trên bề mặt (ví dụ: trên núm vặn) để tăng ma sát; khác biệt với "knurr" là mấu gỗ tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
- Knot (n): Mắt gỗ, mấu.
- Burl (n): Mắt gỗ, u bướu trên cây (thường tạo vân đẹp).
- Wooden ball (n): Quả bóng gỗ (cho nghĩa quả bóng).
danh từ
- đầu mấu, mắt (cây)
- quả bóng gỗ (trong một số trò chơi)