knur

/nə:/ Cách viết khác : (knurr) /nə:/
Học thuật
Thân thiện
knur

A small wooden knur is used in a traditional game of knur and spell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu mấu, mắt (cây): Một chỗ phình ra, một khối u nhỏ hoặc một mắt trên thân cây hoặc cành cây.
    • Quả bóng gỗ: Một quả bóng nhỏ bằng gỗ, được sử dụng trong một số trò chơi cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old walking stick was carved from a branch with a large knur. (Cây gậy chống được tạc từ một nhánh cây một đầu mấu lớn.)
    • In the traditional game, players try to hit the knur with a stick. (Trong trò chơi truyền thống, người chơi cố gắng đánh quả bóng gỗ bằng một cây gậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knur and spell": Tên của một trò chơi dân gian cổ của Anh, trong đó người chơi dùng một cây gậy để đánh bật một quả bóng gỗ nhỏ (knur) ra khỏi một cái bẫy hoặc dụng cụ bằng kim loại (spell).
    • Knur and spell was a popular game in Yorkshire during the 19th century. (Knur and spell một trò chơi phổ biến ở Yorkshire vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Knurr (n): Cách viết khác của "knur".
  • Knurl (n): Thường chỉ một đường vân, rãnh nhỏ hoặc chấm nổi trên bề mặt kim loại hoặc nhựa để tăng độ bám, khác với "knur" mấu gỗ tự nhiên.
    • The knob has a knurl pattern for better grip. (Núm vặn hoa văn rãnh để cầm chắc tay hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Knot (n): Mắt, mấu (cây); thường dùng phổ biến hơn "knur".
  • Nodule (n): Hạch nhỏ, cục u nhỏ.
  • Wooden ball (n): Quả bóng gỗ (nghĩa cho vật thể).
Lưu ý
  • Từ "knur" một từ cổ chuyên biệt, không thường dùng trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày. chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nói về gỗ xẻ hoặc các trò chơi cổ.
knur

A small wooden knur is used in a traditional game of knur and spell.

danh từ
  1. đầu mấu, mắt (cây)
  2. quả bóng gỗ (trong một số trò chơi)

Từ gần giống

Từ chứa "knur"