knur

/nə:/ Cách viết khác : (knurr) /nə:/
danh từ
  1. đầu mấu, mắt (cây)
  2. quả bóng gỗ (trong một số trò chơi)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "knur"

knur
A small wooden knur is used in a traditional game of knur and spell.