cobalt

/kə'bɔ:lt/
Học thuật
Thân thiện
cobalt

Le cobalt est utilisé pour colorer le verre en bleu profond.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Coban: Một nguyên tố hóa học, là kim loại màu trắng bạc, cứng, từ tính, ký hiệuCo, số nguyên tử 27. thường được sử dụng để tạo hợp kim, trong pin để tạo màu xanh lam đặc trưng cho thủy tinh, gốm sứ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cobalt est un métal utilisé dans les batteries de voitures électriques. (Coban là một kim loại được sử dụng trong pin của xe điện.)
    • Les artistes utilisaient autrefois du cobalt pour obtenir un bleu profond. (Các nghệ nhân ngày xưa sử dụng coban để được màu xanh lam đậm.)
    • On trouve des gisements de cobalt dans plusieurs pays d'Afrique. (Người ta tìm thấy mỏ coban ở nhiều quốc gia châu Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bleu de cobalt": Xanh coban, một sắc tố màu xanh lam rất đậm ổn định được làm từ oxit coban.
    • Elle a peint la mer avec un bleu de cobalt éclatant. ( ấy đã vẽ biển bằng một màu xanh coban rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cobaltique (adj): (thuộc về) coban, đặc biệt dùng trong hóa học để chỉ hợp chất coban hóa trị cao.

    • L'oxyde cobaltique est utilisé comme pigment. (Oxit coban được dùng làm chất tạo màu.)
  • Cobaltifère (adj): Chứa coban, coban.

    • Un minerai cobaltifère. (Một quặng chứa coban.)
Từ đồng nghĩa
  • Métal (trong ngữ cảnh chung): Kim loại (coban là một loại kim loại cụ thể).
  • Élément chimique: Nguyên tố hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chỉ nguyên tố hóa học này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cobalt")

cobalt

Le cobalt est utilisé pour colorer le verre en bleu profond.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) coban

Từ chứa "cobalt"