kopeck

/'koupek/ Cách viết khác : (kopeck) /'koupek/
danh từ
  1. đồng côpêch (tiền Liên-)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

kopeck
A child saves a shiny kopeck in a piggy bank.