kopeck

/'koupek/ Cách viết khác : (kopeck) /'koupek/
Noun
  1. 100 kopecks equal 1 ruble in Russia

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

kopeck
A child saves a shiny kopeck in a piggy bank.