kopeck

/'koupek/ Cách viết khác : (kopeck) /'koupek/
Học thuật
Thân thiện
kopeck

Un homme compte quelques kopecks dans sa main.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng côpêch: Đơn vị tiền tệ nhỏ nhất của Nga trước đây là Liên , tương đương 1/100 rúp. có thể tồn tại dưới dạng tiền xu hoặc đơn vị tính toán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il ne lui reste que quelques kopecks. (Anh ấy chỉ còn lại vài đồng côpêch.)
    • Le pain coûtait un kopeck à cette époque. (Vào thời đó, ổ bánh mì giá một đồng côpêch.)
    • Je n'ai pas un kopeck sur moi. (Tôi không lấy một đồng côpêch trong người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ne pas valoir un kopeck": không đáng một xu, không giá trị.

    • Cette vieille monnaie ne vaut plus un kopeck. (Đồng xu này không còn đáng một xu nữa.)
  • "être sans un kopeck": không có một xu dính túi, hoàn toàn không tiền.

    • Après ses achats, il s'est retrouvé sans un kopeck. (Sau khi mua sắm, anh ta thấy mình không còn một xu dính túi.)
Biến thể từ gần giống
  • Kopek: Cách viết khác của cùng một từ.
  • копейка (kopeyka): Cách viết gốc trong tiếng Nga.
  • Rouble (rouble): Đơn vị tiền tệ chính của Nga, 1 rouble = 100 kopecks.
Từ đồng nghĩa
  • Sou (xu): Một đơn vị tiền nhỏ của Pháp, thường dùng để ví von với số tiền rất nhỏ, tương tự như "kopeck".
  • Centime (xu): Đơn vị tiền nhỏ (1/100 euro hoặc franc), có thể dùng để so sánh về mặt giá trị nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est une question de kopecks": Đó chỉvấn đề tiền nong nhỏ nhặt / Đóchuyện vặt.

    • Ne nous disputons pas pour ça, c'est une question de kopecks. (Chúng ta đừng cãi nhau chuyện đó, đó chỉchuyện vặt.)
  • "Gagner des kopecks": Kiếm được rất ít tiền, kiếm được đồng lương rất thấp.

    • Il travaille dur mais ne gagne que des kopecks. (Anh ấy làm việc chăm chỉ nhưng chỉ kiếm được những đồng lương rất thấp.)
kopeck

Un homme compte quelques kopecks dans sa main.

danh từ giống đực
  1. đồng côpêch (đồng xu, tiền Liên )

Từ gần giống